Phép dịch "grotte" thành Tiếng Việt

hang, động, Hang là các bản dịch hàng đầu của "grotte" thành Tiếng Việt.

grotte noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hang

    noun

    « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. »

    "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

  • động

    noun

    Les ombres sur le mur de la grotte.

    Bóng trên vách động.

  • Hang

    cavité souterraine naturelle

    « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. »

    "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grotte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grotte"

Các cụm từ tương tự như "grotte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grotte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch