Phép dịch "grole" thành Tiếng Việt

giầy, quạ gáy xám, quạ mỏ hẹp là các bản dịch hàng đầu của "grole" thành Tiếng Việt.

grole noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giầy

    (thông tục) giầy

  • quạ gáy xám

    (tiếng địa phương) quạ gáy xám; quạ mỏ hẹp

  • quạ mỏ hẹp

    (tiếng địa phương) quạ gáy xám; quạ mỏ hẹp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch