Phép dịch "grogner" thành Tiếng Việt
gừ, cằn nhằn, nhằn là các bản dịch hàng đầu của "grogner" thành Tiếng Việt.
grogner
verb
ngữ pháp
murmurer (vent)
-
gừ
verbkêu ủn ỉn (lợn); gừ (chó)
-
cằn nhằn
verbC'est un animal qui grogne et qui soufflé?
Là con thú hay cằn nhằn và càu nhàu đây?
-
nhằn
verbC'est un animal qui grogne et qui soufflé?
Là con thú hay cằn nhằn và càu nhàu đây?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ịt
- bàu nhàu
- ca cẩm
- càu nhàu
- cấm cẳn
- gầm gừ
- kêu ủn ỉn
- làu bàu
- làu nhàu
- làu nhàu nói
- nhau nhảu
- ụt ịt
- ủn ỉn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grogner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grogner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ủn ỉn
Thêm ví dụ
Thêm