Phép dịch "griser" thành Tiếng Việt

bạc, làm chếch choáng, làm ngây ngất là các bản dịch hàng đầu của "griser" thành Tiếng Việt.

griser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bạc

    adjective noun

    Dans une Toyota grise sur Riverton après la carrière Tyson.

    Cạnh 1 chiếc Toyota bạc, ở Riverton, đi qua Tyson Quarry.

  • làm chếch choáng

  • làm ngây ngất

  • làm say sưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " griser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "griser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "griser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch