Phép dịch "griffonnage" thành Tiếng Việt

chữ viết nguệch ngoạc, sự viết nguệch ngoạc là các bản dịch hàng đầu của "griffonnage" thành Tiếng Việt.

griffonnage noun masculine ngữ pháp

Écriture mal formée et illisible.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chữ viết nguệch ngoạc

  • sự viết nguệch ngoạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " griffonnage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "griffonnage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch