Phép dịch "grever" thành Tiếng Việt
bắt chịu, bắt đài thọ là các bản dịch hàng đầu của "grever" thành Tiếng Việt.
grever
verb
ngữ pháp
-
bắt chịu
-
bắt đài thọ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grever " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grever" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuyệt thực
-
Tuyệt thực
-
bai cong · bãi biển · bãi cát sỏi · bãi công · bình sa · cuộc bãi công · cuộc bãi khóa · cuộc bãi thị · cuộc đình công · dinh cong · reo · Đình công · đình công · 停工
-
tổng bãi công · tổng đình công
-
bãi công · làm reo · đình công
-
bãi công
Thêm ví dụ
Thêm