Phép dịch "gray" thành Tiếng Việt

gray, Gray là các bản dịch hàng đầu của "gray" thành Tiếng Việt.

gray noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gray

    (khoa đo lường) gray [..]

    M. Gray dit que le rose est ma couleur.

    Anh Gray bảo là màu hồng rất hợp với tôi.

  • Gray

    unité de dose absorbée

    M. Gray dit que le rose est ma couleur.

    Anh Gray bảo là màu hồng rất hợp với tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gray " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gray
+ Thêm

"Gray" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gray trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "gray" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch