Phép dịch "gravitant" thành Tiếng Việt

quay, xoay là các bản dịch hàng đầu của "gravitant" thành Tiếng Việt.

gravitant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quay

    verb

    D'ici votre retour, j'aurai résolu l'équation... de la gravité.

    Cho đến khi anh quay lại, tôi sẽ giải xong bài toán về lực hấp dẫn.

  • xoay

    et la gravité et la rotation.

    và trọng lực và xoay vòng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravitant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gravitant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hấp dẫn bề mặt
  • hướng về · quay · xoay
  • dáng nghiêm trang · lực hấp dẫn · trọng lực · tính nghiêm trang · tính nghiêm trọng · tính nặng · tính trầm trọng · tính trịnh trọng · vẻ nghiêm trang · 重力
  • Hấp dẫn lượng tử
  • Khối tâm · trọng tâm
  • dáng nghiêm trang · lực hấp dẫn · trọng lực · tính nghiêm trang · tính nghiêm trọng · tính nặng · tính trầm trọng · tính trịnh trọng · vẻ nghiêm trang · 重力
Thêm

Bản dịch "gravitant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch