Phép dịch "grave" thành Tiếng Việt

nặng, trầm, nghiêm trang là các bản dịch hàng đầu của "grave" thành Tiếng Việt.

grave adjective verb noun adverb masculine ngữ pháp

(Très) sérieux. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nặng

    adjective

    (từ cũ; nghĩa cũ) nặng

    J'espère que vos blessures ne sont pas trop graves.

    Hy vọng hai cậu không bị thương quá nặng.

  • trầm

    adjective

    La rancune, si on la laisse s’envenimer, peut devenir une maladie grave.

    Lòng hận thù, nếu để cho dai dẳng, thì có thể trở thành một vấn đề trầm trọng.

  • nghiêm trang

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghiêm trọng
    • trầm trọng
    • trịnh trọng
    • trọng
    • chậm rãi
    • cái nghiêm trang
    • có uy tín
    • giọng trầm
    • nghèo ngặt
    • ngặt nghèo
    • thắt ngặt
    • thể văn nghiêm trang
    • trang nghiêm
    • âm trầm
    • grave
    • Sỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grave"

Các cụm từ tương tự như "grave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch