Phép dịch "grave" thành Tiếng Việt
nặng, trầm, nghiêm trang là các bản dịch hàng đầu của "grave" thành Tiếng Việt.
grave
adjective
verb
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
(Très) sérieux. [..]
-
nặng
adjective(từ cũ; nghĩa cũ) nặng
J'espère que vos blessures ne sont pas trop graves.
Hy vọng hai cậu không bị thương quá nặng.
-
trầm
adjectiveLa rancune, si on la laisse s’envenimer, peut devenir une maladie grave.
Lòng hận thù, nếu để cho dai dẳng, thì có thể trở thành một vấn đề trầm trọng.
-
nghiêm trang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghiêm trọng
- trầm trọng
- trịnh trọng
- trọng
- chậm rãi
- cái nghiêm trang
- có uy tín
- giọng trầm
- nghèo ngặt
- ngặt nghèo
- thắt ngặt
- thể văn nghiêm trang
- trang nghiêm
- âm trầm
- grave
- Sỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "grave"
Các cụm từ tương tự như "grave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng
-
trọng hình
-
nguy ngập
-
chạm khắc · ghi rõ · ghi đĩa · khắc · khắc hoạ · khắc sâu · trổ · tạc · để dấu vết
-
trọng hình
-
khắc hoạ
-
Michael Graves
Thêm ví dụ
Thêm