Phép dịch "grand" thành Tiếng Việt

lớn, đại, to là các bản dịch hàng đầu của "grand" thành Tiếng Việt.

grand adjective noun masculine ngữ pháp

De hauteur importante [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lớn

    adjective

    Mon frère est assez grand pour voyager seul.

    Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.

  • đại

    adjective

    Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

  • to

    adjective

    L'Australie est environ vingt fois plus grande que le Japon.

    Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • to lớn
    • rộng
    • vĩ đại
    • bự
    • lớn lao
    • nhiều
    • cao
    • hơn
    • cả
    • nặng
    • cái
    • dài
    • đậm
    • dày
    • nhớn
    • tung
    • bộng
    • nậy
    • cộ
    • cao thượng
    • người lớn
    • nhà quyền quý
    • nhà quý phái
    • quảng đại
    • rộng lớn
    • to tát
    • to đầu
    • điều cao thượng
    • đại công
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grand"

Các cụm từ tương tự như "grand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch