Phép dịch "goy" thành Tiếng Việt

người ngoại đạo là bản dịch của "goy" thành Tiếng Việt.

goy noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người ngoại đạo

    người ngoại đạo (đối với người Do Thái) [..]

    Qu'est-il arrivé au goy?

    Còn chuyện gì xảy ra với người ngoại đạo đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " goy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "goy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch