Phép dịch "gosse" thành Tiếng Việt
cô bé, cậu bé, con là các bản dịch hàng đầu của "gosse" thành Tiếng Việt.
gosse
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Enfant [..]
-
cô bé
noun(thân mật) cậu bé, cô bé
Elle était toute gosse.
Tôi đã biết cổ từ khi còn là một cô bé.
-
cậu bé
(thân mật) cậu bé, cô bé
Ce pauvre gosse a dû être effrayé par une branche d'arbre.
Hóa ra cậu bé đó bị đe dọa bởi một nhánh cây.
-
con
noun(thông tục) con
Et ce gosse vient de voler votre portefeuille.
Và con bé đó mới cuỗm ví của anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bé con
- chú bé
- con bé
- oắt con
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gosse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gosse"
Các cụm từ tương tự như "gosse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đẹp trai
-
oắt
-
con
-
đẹp trai
Thêm ví dụ
Thêm