Phép dịch "gommer" thành Tiếng Việt
tẩy, hồ gôm, phết gôm là các bản dịch hàng đầu của "gommer" thành Tiếng Việt.
gommer
verb
ngữ pháp
-
tẩy
verbSa feuille était couverte de taches de gomme.
Bài của nó đầy những vết tẩy xóa.
-
hồ gôm
-
phết gôm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gommer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gommer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồ gôm · phết gôm
-
cao su · chất gôm · chất keo · cái tẩy · cục gôm · cục tẩy · gôm · nhựa cây · tẩy · tẩy chì
-
kẹo cao su
-
gôm nhựa
-
Sơn cánh kiến · sơn cánh kiến
-
Tẩy chì · cái tẩy · cục gôm
-
cao su · chất gôm · chất keo · cái tẩy · cục gôm · cục tẩy · gôm · nhựa cây · tẩy · tẩy chì
Thêm ví dụ
Thêm