Phép dịch "golfe" thành Tiếng Việt
vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "golfe" thành Tiếng Việt.
golfe
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Entrée dans la mer de grande surface, plus profonde qu'une baie et généralement plus encerclée par la terre.
-
vịnh
nounJ'étais dans le golfe, et je me baignais, et j’ai vu une petite pieuvre dans le fond.
Tôi bơi trong vịnh, và thấy một con bạch tuộc nhỏ dưới đáy.
-
灣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golfe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "golfe"
Các cụm từ tương tự như "golfe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh Ba Tư
-
Vịnh Mexico
-
chiến tranh vùng vịnh
-
Vịnh Thái Lan
-
vịnh bắc bộ
-
Vịnh Tadjoura
-
Vịnh Bắc Bộ
-
Sự kiện Vịnh Bắc Bộ
Thêm ví dụ
Thêm