Phép dịch "glume" thành Tiếng Việt

mày là bản dịch của "glume" thành Tiếng Việt.

glume
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mày

    pronoun noun

    (thực vật học) mày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glume " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glume" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch