Phép dịch "gloria" thành Tiếng Việt

kinh tán tụng là bản dịch của "gloria" thành Tiếng Việt.

gloria noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kinh tán tụng

    (tôn giáo) kinh tán tụng

  • cà phê pha rượu trắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gloria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gloria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gloria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch