Phép dịch "glaviot" thành Tiếng Việt

đờm là bản dịch của "glaviot" thành Tiếng Việt.

glaviot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đờm

    (thông tục) đờm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glaviot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glaviot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch