Phép dịch "glas" thành Tiếng Việt
tiếng chuông báo tử là bản dịch của "glas" thành Tiếng Việt.
glas
noun
masculine
ngữ pháp
Sonnerie d’une cloche
-
tiếng chuông báo tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "glas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuông nguyện hồn ai
Thêm ví dụ
Thêm