Phép dịch "gladiateur" thành Tiếng Việt

đấu sĩ, Võ sĩ giác đấu, võ sĩ giác đấu là các bản dịch hàng đầu của "gladiateur" thành Tiếng Việt.

gladiateur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đấu sĩ

    (sử học) đấu sĩ [..]

    Aucun gladiateur ne devrait mourir d'une lame dans le dos.

    Không đấu sĩ nào đáng phải chết khi bị tấn công từ phía sau cả.

  • Võ sĩ giác đấu

    combattants professionnels, dans la Rome antique

  • võ sĩ giác đấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gladiateur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gladiateur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch