Phép dịch "garni" thành Tiếng Việt

garni adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phòng cho thuê có đồ đạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "garni" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đễnh đoãng
  • đầy lên
  • đầy
  • dựng
  • bày vào · bịt · cho vào · choán đầy · phủ đầy · thêm vào · trang trí · đặt vào · đứng dầy
  • bày vào · bịt · cho vào · choán đầy · phủ đầy · thêm vào · trang trí · đặt vào · đứng dầy
Thêm

Bản dịch "garni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch