Phép dịch "garde" thành Tiếng Việt

tờ gác, khe răng, sự bảo vệ là các bản dịch hàng đầu của "garde" thành Tiếng Việt.

garde noun verb masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tờ gác

    (ngành in) tờ gác

  • khe răng

    (số nhiều) khe răng (ở trong ổ khóa, để không phải khóa nào cũng mở được)

  • sự bảo vệ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự canh giữ
    • sự giữ
    • sự gác
    • sự trông coi
    • sự yểm hộ
    • thế thủ
    • đốc kiếm
    • đội gác
    • cai
    • đốc
    • bảo vệ
    • cận vệ
    • vệ binh
    • vệ sĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "garde"

Các cụm từ tương tự như "garde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "garde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch