Phép dịch "gallican" thành Tiếng Việt

giáo hội galican là bản dịch của "gallican" thành Tiếng Việt.

gallican adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giáo hội galican

    (tôn giáo) (thuộc) giáo hội galican

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gallican " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gallican" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch