Phép dịch "gabelle" thành Tiếng Việt
thuế muối, sở thuế muối là các bản dịch hàng đầu của "gabelle" thành Tiếng Việt.
gabelle
noun
feminine
ngữ pháp
-
thuế muối
-
sở thuế muối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gabelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm