Phép dịch "fusilleur" thành Tiếng Việt

người xử bắn, người hành hình là các bản dịch hàng đầu của "fusilleur" thành Tiếng Việt.

fusilleur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người xử bắn

    người ra lệnh xử bắn

  • người hành hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fusilleur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fusilleur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch