Phép dịch "frontale" thành Tiếng Việt

xem frontal là bản dịch của "frontale" thành Tiếng Việt.

frontale adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem frontal

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frontale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frontale" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dây thắt trán · hình phạt thắt trán · xem front I · xương trán
  • Front-end và back-end
Thêm

Bản dịch "frontale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch