Phép dịch "friction" thành Tiếng Việt

ma sát, mối xích mích, sự mài xát là các bản dịch hàng đầu của "friction" thành Tiếng Việt.

friction noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ma sát

    (vật lý học; cơ khí, co học) sự mài xát, ma sát [..]

    Le maximum de friction que vous ayez c'est quand vous mettez pour la première fois la main

    Bạn có ma sát nhiều nhất là lần đầu tiên bạn đặt bàn tay

  • mối xích mích

    (nghĩa bóng) sự va chạm; mối xích mích

  • sự mài xát

    (vật lý học; cơ khí, co học) sự mài xát, ma sát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự va chạm
    • sự xoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " friction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "friction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch