Phép dịch "freluquet" thành Tiếng Việt

anh chàng lăng nhăng là bản dịch của "freluquet" thành Tiếng Việt.

freluquet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • anh chàng lăng nhăng

    (thân mật) anh chàng lăng nhăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " freluquet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "freluquet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch