Phép dịch "freezer" thành Tiếng Việt
khoang nước đá là bản dịch của "freezer" thành Tiếng Việt.
freezer
noun
masculine
ngữ pháp
-
khoang nước đá
khoang nước đá (trong máy lạnh)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freezer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm