Phép dịch "fourniment" thành Tiếng Việt
trang bị, đồ vật dụng là các bản dịch hàng đầu của "fourniment" thành Tiếng Việt.
fourniment
noun
masculine
ngữ pháp
-
trang bị
trang bị (của một người lính)
-
đồ vật dụng
(thân mật) đồ vật dụng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fourniment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm