Phép dịch "fourneau" thành Tiếng Việt
lò, nõ, nồi là các bản dịch hàng đầu của "fourneau" thành Tiếng Việt.
fourneau
noun
masculine
ngữ pháp
Équipement de cuisine utilisé pour cuire des aliments.
-
lò
nounMenzies, j'ai besoin que ces niveaux baissent dans le fourneau!
Menzies, tôi cần các mức đo thấp nhất ở lò nhiệt!
-
nõ
nõ, nồi (tẩu hút thuốc lá)
-
nồi
nounnõ, nồi (tẩu hút thuốc lá)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bếp
- bếp lò
- hầm mìn
- nơi nóng quá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fourneau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fourneau
Fourneau (constellation)
-
Thiên Lô
Fourneau (constellation)
Hình ảnh có "fourneau"
Các cụm từ tương tự như "fourneau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lò cao
-
hầm mìn
Thêm ví dụ
Thêm