Phép dịch "fourchette" thành Tiếng Việt

nĩa, dĩa, xương chạc là các bản dịch hàng đầu của "fourchette" thành Tiếng Việt.

fourchette noun feminine ngữ pháp

Ustensile de table [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nĩa

    noun

    Ustensile avec des pointes utilisé pour mettre de la nourriture solide dans la bouche.

    En fait, elle m'a planté une fourchette dans l'œil.

    Trên thực tế, cô ấy đã đâm mắt tôi bằng một cây nĩa.

  • dĩa

    noun

    Le croisement entre couteau et fourchette.

    Nó như sự kết hợp của con dao vào cái dĩa.

  • xương chạc

    (động vật học) xương chạc (ở ức chim); chạc ngón (ở móng chân ngựa)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái nĩa
    • chạc
    • chạc ngón
    • cái chạc
    • Dĩa
    • xiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fourchette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fourchette"

Thêm

Bản dịch "fourchette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch