Phép dịch "fourbi" thành Tiếng Việt

trang bị, việc rắc rối, đồ đạc linh tinh là các bản dịch hàng đầu của "fourbi" thành Tiếng Việt.

fourbi noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trang bị

    (quân sự, tiếng lóng; biệt ngữ) trang bị (của lính)

  • việc rắc rối

    (thông tục) việc rắc rối

  • đồ đạc linh tinh

    (thân mật) đồ đạc linh tinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fourbi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fourbi" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lau cho sáng bóng · trá · đánh bóng
Thêm

Bản dịch "fourbi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch