Phép dịch "fortement" thành Tiếng Việt
mạnh, rất, lắm là các bản dịch hàng đầu của "fortement" thành Tiếng Việt.
fortement
adverb
-
mạnh
adjectiveLa compréhension était pleine et l’Esprit était fortement présent.
Sự hiểu biết đã được trọn vẹn và Thánh Linh hiện diện thật mạnh mẽ.
-
rất
adverbLes choses pourraient fortement empirer avant de s'améliorer.
Mọi thứ sẽ trở nên rất khó khăn cho tới khi chúng ta an toàn.
-
lắm
adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thếch
- um
- mạnh mẽ
- thậm tệ
- thật lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fortement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fortement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chặt tay
-
khét mù
-
cố kết
-
say máu
-
thưỡi
-
bấm
-
rách nát
-
xối
Thêm ví dụ
Thêm