Phép dịch "formellement" thành Tiếng Việt

chính thức, dứt khoát, hình thức là các bản dịch hàng đầu của "formellement" thành Tiếng Việt.

formellement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chính thức

    (từ mới; nghĩa mới) chính thức

    Nous ne l'avons pas encore formellement identifié, mais nous pensons que c'est lui.

    Chúng tôi chưa chính thức nhận dạng cậu ấy, nhưng chúng tôi tin đó là cậu ấy.

  • dứt khoát

  • hình thức

    noun

    Grant a dit : « L’Église a été et est maintenant formellement opposée au jeu sous quelque forme que ce soit.

    Grant đã khuyên bảo: “Giáo Hội đã từng và hiện đang quyết tâm chống đối cờ bạc trong bất cứ hình thức nào.

  • rõ ràng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formellement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formellement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch