Phép dịch "formater" thành Tiếng Việt

dạng thức, định dạng là các bản dịch hàng đầu của "formater" thành Tiếng Việt.

formater verb ngữ pháp

formater (inform.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dạng thức

    noun
  • định dạng

    noun

    Le texte dans ce champ sera utilisé pour formater les dates longues. Les séquences ci-dessous seront remplacées par leur signification indiquée &

    Đoạn trong hộp này sẽ được dùng để định dạng ngày dài. Những dãy bên dưới sẽ được thay thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formater " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formater" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch