Phép dịch "forligner" thành Tiếng Việt

forligner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sa sút về đạo đức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forligner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forligner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch