Phép dịch "forces" thành Tiếng Việt
kéo lớn, lực lượng, quân lực là các bản dịch hàng đầu của "forces" thành Tiếng Việt.
forces
noun
verb
feminine
ngữ pháp
forces (militaires)
-
kéo lớn
kéo lớn (xén lông cừu, cắt kim loại)
-
lực lượng
nounLes forces armées occupèrent l’entièreté du territoire.
Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
-
quân lực
nounRassemblez toutes nos forces derrière le mur.
Dồn hết quân lực phía sau tường thành.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sinh lực
- sức vóc
- thế lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forces " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forces" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tâm lực
-
Không quân Hoàng gia Anh
-
Kính hiển vi lực nguyên tử
-
Air Force One · Không lực Một
-
Brute force
Thêm ví dụ
Thêm