Phép dịch "focalisation" thành Tiếng Việt

sự tụ tiêu, sự điều tiêu là các bản dịch hàng đầu của "focalisation" thành Tiếng Việt.

focalisation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự tụ tiêu

    (vật lý học) sự tụ tiêu, sự điều tiêu

  • sự điều tiêu

    (vật lý học) sự tụ tiêu, sự điều tiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " focalisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "focalisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch