Phép dịch "floraison" thành Tiếng Việt
kỳ nở hoa, sự nở hoa là các bản dịch hàng đầu của "floraison" thành Tiếng Việt.
floraison
noun
feminine
ngữ pháp
-
kỳ nở hoa
-
sự nở hoa
Certains d'entre eux sont très connus, comme la floraison.
Một số đã được biết rất rõ, như là sự nở hoa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " floraison " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm