Phép dịch "fixer" thành Tiếng Việt
cầm, cố định, định cư là các bản dịch hàng đầu của "fixer" thành Tiếng Việt.
fixer
verb
ngữ pháp
faire accompagner (quelqu’un)
-
cầm
verb nouncố định; cầm (màu), định hình
-
cố định
cố định; cầm (màu), định hình [..]
Laisse nous partir en avance et remplacer les cordes fixes.
Vâng, và chỗ vách Hillary cần dây cố định mới.
-
định cư
Peu d’entre eux, toutefois, avaient prévu de s’y fixer.
Tuy nhiên, ít người Trung Quốc muốn định cư tại đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- định hình
- ấn định
- đặt
- định
- chú
- lập
- gắn
- đính
- đóng
- bắt
- cài
- ăn
- gắn chặt vào
- làm cho chú vào
- nhìn chòng chọc
- quyết định
- đính vào
- đóng vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fixer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fixer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định kiến
-
bất biến · chăm chú · cố định · nghiêm · nghiêm! · nhất định · phần lương cố định · tập trung
-
tranh vẽ lồng kính
-
quy cách
-
cố thổ · kiên trì giữ · lắng đọng · tự định · được cố định lại · được ổn định · ở hẳn
-
hằng tinh · định tinh
-
đăm đắm
-
hạn · định hạn
Thêm ví dụ
Thêm