Phép dịch "fissile" thành Tiếng Việt
có thể phân chẻ, như fissible là các bản dịch hàng đầu của "fissile" thành Tiếng Việt.
fissile
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có thể phân chẻ
-
như fissible
(vật lý học) như fissible
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fissile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm