Phép dịch "fillette" thành Tiếng Việt

bé gái, chai con, chai góc ba là các bản dịch hàng đầu của "fillette" thành Tiếng Việt.

fillette noun feminine ngữ pháp

Petite fille

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bé gái

    L'année où elle a eu la Jeep, elle a sauvé 4 500 fillettes de l'excision.

    Khi cô có chiếc xe, cô đã cứu được 4500 bé gái.

  • chai con

    (thông tục) chai con, chai góc ba (khoảng 1 / 3 lít, để đựng rượu)

  • chai góc ba

    (thông tục) chai con, chai góc ba (khoảng 1 / 3 lít, để đựng rượu)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con bé
    • con gái
    • con nhỏ
    • con đĩ
    • cô bé
    • cô gái nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fillette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fillette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fillette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch