Phép dịch "fier" thành Tiếng Việt

tự hào, tự phụ, cao thượng là các bản dịch hàng đầu của "fier" thành Tiếng Việt.

fier adjective verb masculine ngữ pháp

Qui est très satisfait par quelque chose ou quelqu'un qui est très honorable ou ou dont on est en partie responsable.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tự hào

    adjective

    Ta mère serait tellement fière de ce que tu es devenue.

    Mẹ con sẽ rất tự hào về con bây giờ.

  • tự phụ

    (Faire le fier) tự phụ, lên mặt [..]

    Une personne timide, par exemple, risque d’être considérée comme froide, distante ou fière.

    Chẳng hạn, một người nhút nhát có thể bị xem là lạnh lùng, lãnh đạm hoặc tự phụ.

  • cao thượng

    (văn học) cao thượng; đĩnh đạc

    Ne soyez pas fier et orgueilleux.

    Đừng tỏ ra cao thượng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiên ngang
    • khí khái
    • kiêu căng
    • kiêu hãnh
    • lên mặt
    • mãnh liệt
    • tàn bạo
    • đĩnh đạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch