Phép dịch "fibrillation" thành Tiếng Việt
sự rung là bản dịch của "fibrillation" thành Tiếng Việt.
fibrillation
noun
feminine
-
sự rung
(y học) sự rung (sợi cơ tim)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fibrillation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fibrillation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rung nhĩ
Thêm ví dụ
Thêm