Phép dịch "fertilisant" thành Tiếng Việt

làm màu mỡ, phân bón là các bản dịch hàng đầu của "fertilisant" thành Tiếng Việt.

fertilisant adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm màu mỡ

    nous pouvons fertiliser nos aliments.

    chúng ta có thể làm màu mỡ cây trồng

  • phân bón

    noun

    Comme une pluie de fertilisant sur un champ asséché.

    Như phân bón tươi trên cánh đồng có chết khô,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fertilisant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fertilisant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fertilisant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch