Phép dịch "ferment" thành Tiếng Việt

men, mầm là các bản dịch hàng đầu của "ferment" thành Tiếng Việt.

ferment verb noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • men

    noun
  • mầm

    (nghĩa bóng) mầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ferment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ferment" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đăng xuất
  • thôn trang
  • Tập đóng · khép · khép kín · thiếu cởi mở · thu mình · đóng · đóng kín
  • Trang trại · bất di dịch · chắc · cương cường · cương quyết · cả quyết · cố lên · cố định · cứng · dữ · keo sơn · không thay đổi · kiên cường · kiên nghị · kiên quyết · kiên định · nhiều · nông trang · nông trường · nông trại · quả quyết · ruộng đất lĩnh canh · rắn chắc · rắn rỏi · săn · sự thầu thuế · sự trưng thuế · trang trại · trại · vì kèo · vững · vững chãi · vững giá · vững vàng · đanh · đoạn · đứng giá · đứt
  • chợp
Thêm

Bản dịch "ferment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch