Phép dịch "fermage" thành Tiếng Việt

sự cho lĩnh canh, tiền lĩnh canh là các bản dịch hàng đầu của "fermage" thành Tiếng Việt.

fermage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cho lĩnh canh

  • tiền lĩnh canh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fermage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fermage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch