Phép dịch "fenderie" thành Tiếng Việt

máy xẻ, nơi xẻ, sự xẻ là các bản dịch hàng đầu của "fenderie" thành Tiếng Việt.

fenderie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy xẻ

  • nơi xẻ

  • sự xẻ

    sự xẻ (gỗ, sắt)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fenderie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fenderie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch