Phép dịch "femme" thành Tiếng Việt

đàn bà, vợ, phụ nữ là các bản dịch hàng đầu của "femme" thành Tiếng Việt.

femme noun feminine ngữ pháp

Une femme mariée. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đàn bà

    noun

    Membre adulte de l'espèce humaine du sexe qui produit des ovules et donne naissance aux enfants.

    Le nom de "Cléopâtre" est devenu synonyme de belle femme.

    Tên "Kleopatro" đã trở thành đồng nghĩa với người đàn bà đẹp.

  • vợ

    noun

    mariée

    Ma femme m'en veut depuis que j'ai oublié son anniversaire.

    Vợ tôi thù tôi từ khi tôi quên ngày sinh của bà ấy.

  • phụ nữ

    noun

    être humain adulte du genre féminin [..]

    Qui est la femme avec la veste brune ?

    Người phụ nữ mặc áo vét màu nâu là ai?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nữ
    • người vợ
    • phụ
    • gái
    • thê
    • nhà
    • 婦女
    • con gái đến thì
    • cân quắc
    • có nữ tính
    • người hầu gái
    • nữ giới
    • phụ nhân
    • thê thiếp
    • thị mẹt
    • phu nhân
    • từ trái nghĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " femme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "femme"

Các cụm từ tương tự như "femme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "femme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch