Phép dịch "feinter" thành Tiếng Việt

lừa, làm động tác giả, đánh lừa là các bản dịch hàng đầu của "feinter" thành Tiếng Việt.

feinter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lừa

    noun

    (thân mật) đánh lừa, lừa [..]

    C'est quoi, cette nouvelle feinte?

    Trò lừa gì đây, lão say?

  • làm động tác giả

    (thể dục thể thao) làm động tác giả

  • đánh lừa

    verb

    (thân mật) đánh lừa, lừa

  • lừa bằng động tác giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feinter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feinter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự giả vờ · vố đánh lừa · đánh thử · động tác giả
Thêm

Bản dịch "feinter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch